Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Ayimbila

25Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jordan Ayimbila là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Chattanooga Red Wolves.

Tiểu sử Jordan Ayimbila

Jordan Ayimbila là hậu vệ người Ghana, đang thi đấu cho Chattanooga Red Wolves. Anh sinh ngày 14/02/2001, hiện 25 tuổi, cao 185 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Ở USL League One mùa 2026, anh có 30 trận với 2297 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị cao nhất của anh là 150 nghìn € vào năm 2025, còn hợp đồng đến 29/11/2026. Điểm trung bình trong mùa của anh là 6,33.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
27Đá chính
2.387Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2387Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—31272.3871013171%56%606,32

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.387 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
21/41
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
527/732 (71%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/50 (18%)
Chuyền dài chính xác
36/126 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/47
Cắt bóng
22
Phá bóng
114
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
141/249 (56%)
Không chiến thắng / thua
49 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
91 / 87
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
373
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Ayimbila · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Spokane VelocityB 0-1900000018/2918/10—6,28
08/10/2026USL League One@ Knoxville troopsB 0-3900000037/4436/7—6,51
04/10/2026USL League Onevs Corpus Christi FCT 3-0900000022/3001/2—6,57
01/10/2026USL League Onevs Spokane VelocityB 0-1280000015/220——6,53
27/09/2026USL League One@ FC NaplesB 0-1900000025/3115/11—6,14
20/09/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineH 1-17000006/701/1—6,38
17/09/2026USL League Onevs Forward Madison FCT 1-07000004/400/4V6,44
13/09/2026USL League One@ Richmond KickersH 1-1900000020/2926/10—6,06
06/09/2026USL League Onevs Greenville TriumphT 3-1900000121/2847/16—6,76
03/09/2026USL League One@ Westchester SCT 1-0900000210/1325/9—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202120100 nghìn €
22/11/202120150 nghìn €
09/06/202221150 nghìn €
28/11/202221150 nghìn €
18/05/202322150 nghìn €
28/11/202322125 nghìn €
27/05/202423125 nghìn €
29/10/202423125 nghìn €
07/05/202524125 nghìn €
24/11/202524150 nghìn €
29/04/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com