Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Adeoti

ColomiersTiền vệBEN
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jordan Adeoti là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Colomiers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 22026-2027—5545020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20122025
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201223100 nghìn €
03/01/201323200 nghìn €
29/05/201324250 nghìn €
02/08/201425500 nghìn €
19/11/2014251,2 triệu €
13/01/2015251,2 triệu €
05/06/2015261,2 triệu €
03/02/2016261,2 triệu €
12/07/2016271,2 triệu €
15/01/2017271,5 triệu €
31/05/2017282,0 triệu €
15/05/2018291,5 triệu €
07/01/2019291,0 triệu €
26/06/201930800 nghìn €
05/01/202030600 nghìn €
07/04/202031475 nghìn €
30/12/202031200 nghìn €
24/06/202132200 nghìn €
26/12/202132200 nghìn €
20/06/202233300 nghìn €
27/10/202233300 nghìn €
15/06/202334250 nghìn €
12/12/202334200 nghìn €
10/06/202435150 nghìn €
03/12/202435100 nghìn €
01/06/202536100 nghìn €
20/07/202536—

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026AvranchesColomiersChuyển nhượng—
20/07/2025Stade Lavallois MFCAvranchesChuyển nhượng—
04/07/2021FC AnnecyStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
11/01/2021Sarpsborg 08FC AnnecyChuyển nhượng—
11/08/2020AJ AuxerreSarpsborg 08Chuyển nhượng—
30/06/2017CaenAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2014Stade Lavallois MFCCaenChuyển nhượng—
30/06/2012ColomiersStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2007Colomiers U19ColomiersChuyển nhượng—
30/06/2006US Colomiers U17Colomiers U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Toulouse U17US Colomiers U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy41
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com