
Jordan Adeoti là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Colomiers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 2 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2012 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/01/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2013 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/08/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/11/2014 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/01/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2015 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/02/2016 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/07/2016 | 27 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 15/05/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 05/01/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 475 nghìn € |
| 30/12/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 20/07/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Avranches | Colomiers | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Stade Lavallois MFC | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | FC Annecy | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Sarpsborg 08 | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | AJ Auxerre | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Caen | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stade Lavallois MFC | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Colomiers | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Colomiers U19 | Colomiers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | US Colomiers U17 | Colomiers U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Toulouse U17 | US Colomiers U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy41
- Sức mạnh46
- Thể lực42