
Joran Hardeman là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Graafschap.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
277Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 277 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 83% | 56% | 2 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/198 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/28 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/46 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 4/4 | V | 6,23 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | V | 6,05 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 1-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 5,71 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 51/56 | 2 | 5/13 | — | 6,41 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 2-5 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | 5/7 | — | 4,79 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 92/104 | 0 | 9/15 | — | 7,53 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/16 | 1 | 4/7 | — | 6,44 |
| 07/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/54 | 0 | 5/7 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực46