
Joran Gerbet là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Orlando City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
567Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 9 | 7 | 528 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 94% | 70% | 2 | 0 | 6,81 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98% | 66% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 421/444 (94%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/30 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/50 (98%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 1 | 2/5 | — | 6,87 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-4 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 5/6 | V | 6,07 |
| 20/09/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 2-4 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 66/67 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 1 | 1/2 | V | 6,80 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-2 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 87/94 | 1 | 4/5 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 3-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/53 | 2 | 3/4 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/09/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2024 | Clemson Tigers (Clemson University) | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Clemson Tigers (Clemson University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Auxerre B | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympique de Valence U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |