
Joonas Vahtera là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vaasa VPS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
6Đá chính
453Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
151Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 13 | 3 | 342 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 75% | 57% | 0 | 0 | 6,48 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 111 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/124 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/45 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 111 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/7 | — | 6,34 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 26/36 | 2 | 3/7 | — | 6,82 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 5,95 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 4/4 | — | 6,88 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/03/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/05/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/10/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/10/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/04/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/10/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/04/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/10/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/05/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/03/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 01/11/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/11/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 09/05/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/09/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2021 | HJK Helsinki | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | RoPS Rovaniemi | HJK Helsinki | Cho mượn | — |
| 30/07/2020 | HJK Helsinki | RoPS Rovaniemi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Vaasa VPS | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Vaasa IFK | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 22/05/2014 | Vaasan Palloseura U21 | Vaasa IFK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực42