Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joonas Vahtera

Vaasa VPSTiền vệFIN
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Joonas Vahtera là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vaasa VPS.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
6Đá chính
453Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
151Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—1333420009575%57%006,48
Finland Suomen Cup2026—4311130000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/124 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/45 (57%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 111 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joonas Vahtera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsB 0-2660020017/2002/7—6,34
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 1-0750022326/3623/7—6,82
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-6dự bị00000—0———
19/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 0-211000005/701/2—5,99
14/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-17000002/401/1—5,95
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluT 1-045002207/1004/4—6,88
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 0-123001009/902/2—6,41
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereT 1-0dự bị00000—0———
14/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuB 1-3dự bị00000—0———
08/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 3-1100000—11/1—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20151925 nghìn €
09/03/20162025 nghìn €
14/05/20162050 nghìn €
08/07/201620100 nghìn €
27/10/201620150 nghìn €
24/03/201721150 nghìn €
24/06/201721200 nghìn €
27/10/201721200 nghìn €
24/04/201822200 nghìn €
22/10/201822150 nghìn €
03/04/201923200 nghìn €
24/07/201923150 nghìn €
19/10/201923100 nghìn €
16/05/202024100 nghìn €
30/08/202024100 nghìn €
03/03/20212550 nghìn €
25/07/20212525 nghìn €
01/11/202125100 nghìn €
14/04/202226100 nghìn €
24/07/202226100 nghìn €
26/10/202226150 nghìn €
06/04/202327150 nghìn €
27/07/202327100 nghìn €
23/11/20232750 nghìn €
09/05/202428100 nghìn €
05/09/202428150 nghìn €
27/11/202428150 nghìn €
04/05/202529150 nghìn €
01/09/202529100 nghìn €
19/11/20252950 nghìn €
14/06/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2021HJK HelsinkiVaasa VPSChuyển nhượng—
30/12/2020RoPS RovaniemiHJK HelsinkiCho mượn—
30/07/2020HJK HelsinkiRoPS RovaniemiChuyển nhượng—
31/12/2018Vaasa VPSHJK HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2015Vaasa IFKVaasa VPSChuyển nhượng—
22/05/2014Vaasan Palloseura U21Vaasa IFKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com