Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joonas Meura

Salon PalloilijatHậu vệFIN
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Joonas Meura là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Salon Palloilijat.

Tiểu sử Joonas Meura

Joonas Meura (28 tuổi) là hậu vệ thi đấu cho Salon Palloilijat, mang quốc tịch Finland và cao 192 cm. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 21 trận với 1826 phút thi đấu và ghi 4 bàn. Tại giải Finnish Ykkonen, cầu thủ có 20 trận và 4 bàn; ở Finland Suomen Cup, có 1 trận. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ là 50 nghìn € (2024), còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.826Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkonen2026—20201.73640000——50—
Finland Suomen Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.736 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: —2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20181925 nghìn €
12/06/20192025 nghìn €
05/10/20192025 nghìn €
25/09/202021—
29/06/20232425 nghìn €
23/11/20232550 nghìn €
09/05/20242550 nghìn €
05/09/20242525 nghìn €
27/11/20242625 nghìn €
04/05/20252625 nghìn €
19/11/20252725 nghìn €
07/04/20260—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com