Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joonas Lakkamaki

Jazz PoriHậu vệFIN
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Joonas Lakkamaki là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Jazz Pori.

Tiểu sử Joonas Lakkamaki

Joonas Lakkamaki là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Jazz Pori, mang quốc tịch Finland và hiện 24 tuổi, sinh ngày 25/01/2002. Trong mùa 2026 tại Finnish Ykkonen, Joonas Lakkamaki đã ra sân 24 trận và ghi 9 bàn thắng. Giá trị cao nhất của cầu thủ này đạt 50 nghìn € trong năm 2025. Hợp đồng với Jazz Pori có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
92Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
8,80Bàn/90 phút
10Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkonen2026—25259292000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/20191725 nghìn €
05/10/20191725 nghìn €
28/02/20201825 nghìn €
25/09/20201825 nghìn €
03/03/20211950 nghìn €
25/07/20211950 nghìn €
01/11/20211950 nghìn €
30/06/20222050 nghìn €
26/10/20222050 nghìn €
29/06/20232150 nghìn €
23/11/20232150 nghìn €
09/05/20242225 nghìn €
05/09/20242225 nghìn €
27/11/20242225 nghìn €
04/05/20252350 nghìn €
07/04/20260—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy62
  • Sức mạnh50
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com