Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonty Bidois

Auckland FCTiền đạoNZL
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jonty Bidois là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Auckland FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—00000000——00—
Cúp Liên lục địa2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonty Bidois · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-Leaguevs Melbourne CityT 3-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp Liên lục địa@ Al Ahli SCB 0-1dự bị00000—0———
26/07/2026Giao hữu CLBvs Tottenham HotspurB 0-245002008/802/3—6,40
26/04/2026A-League@ Sydney FCH 2-2dự bị00000—0———
19/04/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersB 0-13000001/102/2—6,41
11/04/2026A-Leaguevs Melbourne VictoryH 2-23000005/811/3V5,88
03/04/2026A-League@ Adelaide UnitedH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026A-Leaguevs Macarthur FCB 1-229001003/500/5—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 350 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/202419350 nghìn €
08/01/202520150 nghìn €
02/06/202520175 nghìn €
12/01/202621200 nghìn €
27/05/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Tauranga City AFCAuckland FCChuyển nhượng—
09/02/2024Christchurch UnitedTauranga City AFCChuyển nhượng—
27/09/2023Tauranga City AFCChristchurch UnitedChuyển nhượng—
31/12/2021Tauranga City FC U23Tauranga City FC YouthChuyển nhượng—
31/12/2020Tauranga City FC YouthTauranga City FC U23Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com