
Jonson Clarke-Harris là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Pendikspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 274 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 70% | 60% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/61 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/22 | 0 | 2/3 | — | 6,42 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 8/14 | — | 6,64 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | B 1-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 4/5 | — | 6,37 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Galatasaray | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 11/08/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/09/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/02/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/09/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/04/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 04/04/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/10/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh40
- Thể lực53