
Jonny Otto là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 662 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 57% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/302 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/31 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/49 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 2/5 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 2/6 | — | 6,43 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/47 | 3 | 8/10 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 3 | 5/9 | — | 6,88 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 3 | 3/5 | — | 7,58 |
| 21/08/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 3/4 | — | 6,75 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 4/6 | — | 7,51 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/06/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/08/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 19/07/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 20 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 4,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 22 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 23 | 8,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 10,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 25 | 18,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 16,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 16,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 15,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 15,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 28 | 17,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 17,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 13,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 8,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 30 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh60
- Thể lực55