Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonnathan Mina

31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jonnathan Mina là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo CD Universidad Católica.

Tiểu sử Jonnathan Mina

Jonnathan Mina là hậu vệ quốc tịch Ecuador, 31 tuổi, thi đấu cho CD Universidad Católica. Mùa 2026, anh có 7 trận ra sân với 326 phút và điểm trung bình 6,89. Anh thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 23/07/2026, từ Barcelona SC(ECU) đến CD Universidad Católica.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
416Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—733260001087%45%106,89
Copa Ecuador2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/180 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
8/32 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonnathan Mina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)H 1-19000001/411/3—7,00
21/09/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 1-2dự bị00000—0———
15/09/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 2-1170000111/1202/4—6,33
07/09/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCT 1-0900000122/3323/7—6,07
04/09/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasH 1-1310000010/130——6,37
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 5-1270000027/2911/2—6,62
18/08/2026LigaPro Ecuador@ MacaraH 1-1dự bị00000—0———
11/08/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 1-2700000037/4401/2—6,05
02/08/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 5-0450000138/4002/2—7,47

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202025300 nghìn €
29/12/202025250 nghìn €
29/06/202126200 nghìn €
29/12/202126150 nghìn €
19/06/202227250 nghìn €
29/12/202227300 nghìn €
13/07/202328350 nghìn €
04/12/202328450 nghìn €
16/04/2024291,0 triệu €
05/06/2024291,0 triệu €
23/09/202429800 nghìn €
15/12/202429600 nghìn €
15/06/202530800 nghìn €
21/12/2025301,0 triệu €
02/06/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Barcelona SC(ECU)CD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
14/01/2026Sociedad Deportiva AucasBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
10/01/2024Delfin SCSociedad Deportiva AucasChuyển nhượng—
02/01/2023Gualaceo SCDelfin SCChuyển nhượng—
02/01/2022CD Universidad CatólicaGualaceo SCChuyển nhượng—
03/01/2021Deportivo CuencaCD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
01/01/2020LDU de LojaDeportivo CuencaChuyển nhượng—
31/01/2019Deportivo San FranciscoLDU de LojaChuyển nhượng—
14/05/2018Free playerDeportivo San FranciscoChuyển nhượng—
22/05/2017Free playerDeportivo San FranciscoChuyển nhượng—
21/03/2016Deportivo Cuenca JuvenilesAtlético Santo DomingoChuyển nhượng—
30/12/2015CSD Estrella RojaDeportivo Cuenca JuvenilesCho mượn—
18/05/2015Deportivo Cuenca JuvenilesCSD Estrella RojaChuyển nhượng—
31/12/2012Deportivo Cuenca U19Deportivo Cuenca JuvenilesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy55
  • Sức mạnh57
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com