
Jonjo Shelvey
Tiền vệENG
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Jonjo Shelvey là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2008 | 16 | 50 nghìn € |
| 12/10/2008 | 16 | 75 nghìn € |
| 05/01/2009 | 16 | 300 nghìn € |
| 01/02/2010 | 17 | 900 nghìn € |
| 18/04/2010 | 18 | 950 nghìn € |
| 12/08/2010 | 18 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 18 | 2,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 19 | 2,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 19 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/02/2013 | 20 | 5,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 5,5 triệu € |
| 17/09/2013 | 21 | 6,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 21 | 7,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 10,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 22 | 11,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 12,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 12,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 11,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 11,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 11,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 14,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 14,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 13,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 13,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 11,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 10,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 30 | 8,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 7,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 31 | 3,7 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 3,3 triệu € |
| 14/03/2024 | 32 | 2,8 triệu € |
| 30/05/2024 | 32 | 2,6 triệu € |
| 03/10/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 32 | 1,3 triệu € |
| 26/05/2025 | 33 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | Arabian Falcons FC | Retired | Tự do | — |
| 27/09/2025 | Burnley | Arabian Falcons FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Eyupspor | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Caykur Rizespor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Nottingham Forest | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Newcastle United | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 11/01/2016 | Swansea City | Newcastle United | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 02/07/2013 | Liverpool | Swansea City | Hết hạn mượn 5.8M € | 5,8 triệu € |
| 30/11/2011 | Blackpool | Liverpool | Cho mượn | — |
| 31/08/2011 | Liverpool | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Charlton Athletic | Liverpool | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2008 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Tư duy74
- Sức mạnh50
- Thể lực72
- Kỹ thuật77