Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonjo Shelvey

Tiền vệENG
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jonjo Shelvey là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ENG.

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 75 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 900 nghìn €2010: 950 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 5,5 triệu €2013: 5,5 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2014: 10,0 triệu €2015: 11,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2017: 11,0 triệu €2017: 11,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 14,5 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,7 triệu €2023: 3,3 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,6 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 800 nghìn €20082025
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20081650 nghìn €
12/10/20081675 nghìn €
05/01/200916300 nghìn €
01/02/201017900 nghìn €
18/04/201018950 nghìn €
12/08/2010181,0 triệu €
31/01/2011182,0 triệu €
07/08/2011192,0 triệu €
05/02/2012192,5 triệu €
23/06/2012203,0 triệu €
07/02/2013205,5 triệu €
01/07/2013215,5 triệu €
17/09/2013216,0 triệu €
14/01/2014217,5 triệu €
11/08/20142210,0 triệu €
11/02/20152211,0 triệu €
30/06/20152312,0 triệu €
08/02/20162312,0 triệu €
31/08/20162411,0 triệu €
26/02/20172511,0 triệu €
27/06/20172511,0 triệu €
01/01/20182510,0 triệu €
27/05/20182615,0 triệu €
18/12/20182615,0 triệu €
12/06/20192715,0 triệu €
09/12/20192718,0 triệu €
07/04/20202814,5 triệu €
12/10/20202814,5 triệu €
17/03/20212913,0 triệu €
07/06/20212913,0 triệu €
22/12/20212911,0 triệu €
14/06/20223010,0 triệu €
14/09/2022308,0 triệu €
02/11/2022307,0 triệu €
19/06/2023315,0 triệu €
26/09/2023313,7 triệu €
20/12/2023313,3 triệu €
14/03/2024322,8 triệu €
30/05/2024322,6 triệu €
03/10/2024322,0 triệu €
22/12/2024321,3 triệu €
26/05/202533800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/04/2026Arabian Falcons FCRetiredTự do—
27/09/2025BurnleyArabian Falcons FCChuyển nhượng—
19/01/2025EyupsporBurnleyChuyển nhượng—
27/08/2024Caykur RizesporEyupsporChuyển nhượng—
13/09/2023Nottingham ForestCaykur RizesporChuyển nhượng—
30/01/2023Newcastle UnitedNottingham ForestHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
11/01/2016Swansea CityNewcastle UnitedHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
02/07/2013LiverpoolSwansea CityHết hạn mượn 5.8M €5,8 triệu €
30/11/2011BlackpoolLiverpoolCho mượn—
31/08/2011LiverpoolBlackpoolChuyển nhượng—
30/06/2010Charlton AthleticLiverpoolHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2008Charlton Athletic U18Charlton AthleticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Tư duy74
  • Sức mạnh50
  • Thể lực72
  • Kỹ thuật77
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com