
Joni Montiel là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Qarabag.
Tiểu sử Joni Montiel
Joni Montiel là tiền vệ 28 tuổi, quốc tịch Spain, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Qarabag. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 67 kg, thuận chân trái và sinh ngày 03/09/1998. Trong mùa 2026-2027 tại Azerbaijan Premier League, Joni Montiel có 5 trận, 1 bàn và 316 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 2,0 triệu € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
342Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 342 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 342 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 5,93 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/8 | 2 | 4/7 | — | 6,27 |
| 23/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 2/2 | — | 6,78 |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Newcastle United | B 2-3 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 11/15 | 0 | 1/4 | — | 6,86 |
| 19/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Newcastle United | B 1-6 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/37 | 1 | 3/9 | — | 6,48 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 0-6 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | 7/12 | — | 6,07 |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Eintracht Frankfurt | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/41 | 0 | 3/11 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2017 | 18 | — |
| 19/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/09/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/03/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/10/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.