Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Williams

EastleighTiền vệWAL
33Tuổi
168Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jonathan Williams là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Eastleigh.

Tiểu sử Jonathan Williams

Jonathan Williams là tiền vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Eastleigh, mang quốc tịch Wales và 33 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận tại Hạng 5 Anh với tổng 103 phút. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 60 kg và thuận chân trái. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 2,5 triệu € (2013). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 23/09/2026, khi cầu thủ chuyển từ Free Player đến Eastleigh, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—3110300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 103 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Williams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Hạng 5 Anhvs WokingB 1-31900000—0———
01/10/2026Hạng 5 Anhvs Southend UnitedH 1-16200000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Harrogate TownB 1-42200000—0———
02/05/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownT 1-0540000117/2458/11—6,98
25/04/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 2-645000008/1122/3—5,94
18/04/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownB 1-4dự bị00000—0———
15/04/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 1-21000003/30——6,10
11/04/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityH 0-0dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyT 2-0350000012/1411/2—6,83
03/04/2026Hạng Tư Anh@ WalsallH 2-28000013/40——6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 2,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20111775 nghìn €
21/06/201218750 nghìn €
01/03/201319750 nghìn €
10/07/2013192,5 triệu €
14/01/2014202,0 triệu €
11/08/2014201,5 triệu €
11/02/2015211,0 triệu €
30/06/2015211,0 triệu €
19/04/201622750 nghìn €
31/05/201622750 nghìn €
31/07/2016221,0 triệu €
26/02/2017231,0 triệu €
27/06/2017231,0 triệu €
18/12/2018251,0 triệu €
16/10/2019261,0 triệu €
26/02/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
09/03/202127500 nghìn €
29/06/202127800 nghìn €
13/11/202229400 nghìn €
05/04/202329350 nghìn €
22/06/202329350 nghìn €
28/12/202330275 nghìn €
26/06/202430250 nghìn €
29/12/202431150 nghìn €
29/06/202531125 nghìn €
25/11/202532100 nghìn €
14/05/20263275 nghìn €
23/09/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/09/2026Free PlayerEastleighChuyển nhượng—
30/06/2026GillinghamFree PlayerTrở lại—
30/06/2023Swindon TownGillinghamChuyển nhượng—
12/08/2021Cardiff CitySwindon TownChuyển nhượng—
31/01/2021Charlton AthleticCardiff CityChuyển nhượng—
03/01/2019Crystal PalaceCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/05/2018SunderlandCrystal PalaceCho mượn—
30/08/2017Crystal PalaceSunderlandChuyển nhượng—
30/05/2017Ipswich TownCrystal PalaceCho mượn—
30/08/2016Crystal PalaceIpswich TownChuyển nhượng—
30/05/2016Milton Keynes DonsCrystal PalaceCho mượn—
21/01/2016Crystal PalaceMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
02/01/2016Nottingham ForestCrystal PalaceCho mượn—
09/09/2015Crystal PalaceNottingham ForestChuyển nhượng—
20/04/2015Ipswich TownCrystal PalaceCho mượn—
28/09/2014Crystal PalaceIpswich TownChuyển nhượng—
08/05/2014Ipswich TownCrystal PalaceCho mượn—
26/02/2014Crystal PalaceIpswich TownChuyển nhượng—
30/06/2011Crystal Palace U18Crystal PalaceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy43
  • Sức mạnh40
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com