Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Urretaviscaya

Montevideo Wanderers FCTiền đạoURU
36Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jonathan Urretaviscaya là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo Wanderers FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
18Đá chính
1.523Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1523Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—26181.52310100——51—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.523 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 1,2 triệu €2008: 1,7 triệu €2009: 2,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2010: 1,5 triệu €2012: 1,8 triệu €2013: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,7 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,8 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/2008181,2 triệu €
17/09/2008181,7 triệu €
01/07/2009192,0 triệu €
21/01/2010191,5 triệu €
14/08/2010201,5 triệu €
01/07/2012221,8 triệu €
01/07/2013231,0 triệu €
11/02/2015241,5 triệu €
30/06/2015251,7 triệu €
30/09/2015251,5 triệu €
03/08/2016262,0 triệu €
15/12/2016262,8 triệu €
30/07/2017273,5 triệu €
09/04/2018283,5 triệu €
22/08/2018283,5 triệu €
07/02/2019282,8 triệu €
12/08/2019292,5 triệu €
09/01/2020292,0 triệu €
07/04/2020301,6 triệu €
19/10/2020301,1 triệu €
01/01/2021301,1 triệu €
08/04/202131800 nghìn €
09/09/202131400 nghìn €
31/12/202131350 nghìn €
01/06/202232350 nghìn €
11/11/202232350 nghìn €
02/04/202333250 nghìn €
09/07/202333250 nghìn €
27/12/202333250 nghìn €
25/03/202434200 nghìn €
09/06/202434200 nghìn €
18/12/202434175 nghìn €
09/06/202535150 nghìn €
17/12/202535100 nghìn €
15/03/20263550 nghìn €
31/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy68
  • Sức mạnh34
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com