
Jonathan Tuffey
Thủ mônNIR
39Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jonathan Tuffey là thủ môn 39 tuổi quốc tịch NIR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2008 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/03/2009 | 22 | 450 nghìn € |
| 29/08/2009 | 22 | 675 nghìn € |
| 28/02/2010 | 23 | 650 nghìn € |
| 17/10/2010 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/02/2011 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/07/2011 | 24 | 450 nghìn € |
| 01/02/2012 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/07/2012 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/09/2012 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/10/2013 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/09/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 35 | 175 nghìn € |
| 10/12/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 22/05/2023 | 36 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 19/05/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 10/05/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 675 nghìn € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Crusaders | Retired | Tự do | — |
| 30/01/2021 | Glenavon Lurgan | Crusaders | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2015 | Linfield FC | Glenavon Lurgan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | St Johnstone F.C. | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Inverness | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Partick Thistle FC | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Coventry City | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Coventry U18 | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Lisburn Youth FC | Coventry U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực22
- Chỉ số 149
- Chỉ số 230
- Chỉ số 454
- Chỉ số 358