Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Tovar

Club Jaiba BravaHậu vệMEX
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jonathan Tovar là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Jaiba Brava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
615Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—1166150005186%52%214,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 4,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
284/330 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
20/34 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/74 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 32
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Tovar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaT 2-1620000010/1412/7—5,60
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Alacranes de DurangoH 0-06000002/303/4—6,57
03/10/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCB 1-3330010125/2711/2—6,80
26/09/2026Hạng 2 Mexico@ Correcaminos de la U.A.T.B 0-116000006/700/1—6,70
13/09/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 1-3900000044/5345/8Đ6,20
06/09/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 4-3250000010/1223/5—6,60
30/08/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 2-1450021117/2213/4——
17/08/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.B 0-4690000027/3402/3—5,80
09/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoT 3-0900010034/3759/20——

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/202423200 nghìn €
18/05/202523150 nghìn €
21/12/202524150 nghìn €
13/05/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Atlante FCClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
30/06/2025Celaya FCAtlante FCChuyển nhượng—
30/06/2024Chihuahua FCCelaya FCChuyển nhượng—
30/06/2023Alacranes de DurangoChihuahua FCChuyển nhượng—
30/06/2020Dorados de Sinaloa IIAlacranes de DurangoChuyển nhượng—
31/12/2019Tijuana U19Dorados de Sinaloa IIChuyển nhượng—
30/06/2019Club Tijuana U17Tijuana U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Constructores de Gómez Palacio (- 2019)Club Tijuana U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com