Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Tomkinson

Cheltenham TownHậu vệUSA
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jonathan Tomkinson là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Cheltenham Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—11119900011067%53%605,92
Cúp EFL2026-2027—11900001188%33%006,78
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000066%56%005,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
311/464 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
16/84 (19%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
13
Phá bóng
65
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/105 (53%)
Không chiến thắng / thua
26 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 38
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
259
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/52 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/51 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/8 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Tomkinson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Fleetwood TownT 4-2900000032/4513/7V6,14
14/10/2026Cúp EFLvs Tottenham Hotspur U21H 2-2900011146/5212/6—6,78
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityB 0-2900010041/5737/12V5,84
03/10/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyB 0-2900000046/6405/9—5,90
26/09/2026Hạng Tư Anhvs ChesterfieldT 2-1900100117/3514/6—6,17
19/09/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedH 1-1900000034/3926/14V6,41
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownT 3-1900000028/4017/11—6,16
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownH 2-2900000023/4236/10V5,46
02/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityT 3-2900000022/3027/10—6,00
29/08/2026Hạng Tư Anh@ BarnetH 2-2900000120/3716/14V5,29

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202220100 nghìn €
26/10/202220150 nghìn €
05/04/202320150 nghìn €
28/12/202321125 nghìn €
29/12/202422125 nghìn €
16/06/202523125 nghìn €
25/11/202523150 nghìn €
14/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com