Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Svedberg

IFK MariehamnTiền vệSWE
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Jonathan Svedberg là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Mariehamn.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
855Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
855Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—10985510322582%47%206,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
425/515 (82%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
20/81 (24%)
Chuyền dài chính xác
19/48 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/65 (47%)
Không chiến thắng / thua
13 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
175
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Svedberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroH 1-1900061277/8522/5—7,20
10/10/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 1-0900031046/6301/7—6,28
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiB 1-2900010226/3313/10—6,36
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-0900131441/4905/8V7,70
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 4-2901131230/3512/6—8,53
15/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 2-0900010252/5902/3—7,20
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-2900010365/7222/4—6,73
25/07/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluH 1-1900041625/3406/9—7,20
20/07/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 0-2900000035/5138/12V5,39

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20161750 nghìn €
19/06/20171850 nghìn €
16/11/201718150 nghìn €
15/01/201919150 nghìn €
24/10/202021100 nghìn €
08/06/202122100 nghìn €
16/12/202122100 nghìn €
28/06/202223175 nghìn €
27/12/202223300 nghìn €
26/06/202324450 nghìn €
07/12/202324350 nghìn €
12/06/202425375 nghìn €
25/09/202425450 nghìn €
19/12/202425600 nghìn €
16/06/202526500 nghìn €
08/10/202526400 nghìn €
09/12/202526250 nghìn €
20/05/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026St Johnstone F.C.IFK MariehamnChuyển nhượng—
23/01/2025HalmstadsSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2016Halmstads BK U19HalmstadsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh44
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com