
Jonathan Sirois là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo FC Dallas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.241Phút
62Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 11 | 10 | 971 | 47 | 5 | 15 | 57% | 100% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 15 | 2 | 2 | 45% | — | 0 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 6,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 47
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 14/14
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/306 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 68/195 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,19
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/87 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/75 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 6/16 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Austin FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | — | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-3 | 90 | 7 | 0 | 2 | 20/34 | 0 | — | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 3-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/31 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-5 | 90 | 5 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/11/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 150
- Chỉ số 244
- Chỉ số 451
- Chỉ số 362