Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Silva

32Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Jonathan Silva là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
398Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—3317900000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221580002276%42%106,53
Cúp FA Malaysia2026-2027—116100000——10—
Cúp Shopee2026-2027—00000000——00—
Cúp Malaysia——215200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/80 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp Malaysia · 2 trận ra sân, 52 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Pohang SteelersT 2-0900022142/5511/2—6,89
08/10/2026Cúp Shopeevs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 6-0dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Buriram UnitedH 1-1680000119/2512/5V6,16
09/08/2026Giao hữu CLBvs ChelseaH 3-3890000010/1923/9V5,84
17/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCB 1-2900000015/2512/4V5,11

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201218150 nghìn €
29/06/201319750 nghìn €
09/02/2014191,2 triệu €
29/09/2014202,5 triệu €
16/02/2015204,0 triệu €
30/06/2015213,5 triệu €
05/02/2016214,0 triệu €
07/08/2016224,0 triệu €
12/02/2017223,5 triệu €
05/11/2017233,0 triệu €
31/01/2018233,0 triệu €
06/06/2018232,8 triệu €
20/12/2018243,0 triệu €
10/06/2019243,0 triệu €
19/12/2019253,5 triệu €
04/03/2020254,0 triệu €
07/04/2020253,2 triệu €
07/10/2020263,2 triệu €
22/11/2020262,5 triệu €
07/01/2021262,0 triệu €
23/06/2021261,5 triệu €
12/10/2021272,5 triệu €
29/12/2021272,0 triệu €
02/06/2022271,8 triệu €
25/09/2022281,5 triệu €
28/12/2022281,0 triệu €
13/06/202328800 nghìn €
19/12/202329700 nghìn €
23/06/202429700 nghìn €
23/09/202430600 nghìn €
08/12/202430600 nghìn €
28/05/202530550 nghìn €
08/12/202531550 nghìn €
07/06/202631550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com