
Jonathan Schmid là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Progres Niedercorn.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/07/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/09/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/01/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/01/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/03/2012 | 21 | 750 nghìn € |
| 28/06/2012 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2013 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 23 | 5,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 24 | 5,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 4,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 4,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 12/04/2016 | 25 | 3,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 30 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 08/11/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 10/09/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 16/01/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 18/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Progres Niedercorn | — | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | SC Austria Lustenau | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Free player | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SC Freiburg | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | FC Augsburg | SC Freiburg | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 25/08/2016 | TSG Hoffenheim | FC Augsburg | Hết hạn mượn 5.2M € | 5,2 triệu € |
| 30/06/2015 | SC Freiburg | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 09/02/2011 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Offenburger FV U19 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | CS Mars 1905 Bischheim U19 | Offenburger FV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SC Schiltigheim U19 | CS Mars 1905 Bischheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Strasbourg U17 | SC Schiltigheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Racing Strasbourg Youth | Strasbourg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy64
- Sức mạnh46
- Thể lực45
- Kỹ thuật67