Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Sánchez

Tepatitlan FCHậu vệMEX
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jonathan Sánchez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tepatitlan FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
528Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
528Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—665281002180%52%405,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 5,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/137 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/30 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Sánchez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexico@ Piratas FCB 0-3900000016/2312/4V—
14/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 1-4900000026/2812/4V5,90
10/10/2026Hạng 2 Mexicovs Atletico MoreliaH 1-1900000014/1624/8V7,00
03/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 3-1781011029/3312/3V7,50
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Mineros de ZacatecasB 0-1900000113/2101/2—5,60
13/09/2026Hạng 2 Mexico@ Venados FC YucatánB 0-5900010012/1601/2—5,09

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201521200 nghìn €
23/05/201824300 nghìn €
21/12/202026600 nghìn €
23/06/202228700 nghìn €
16/11/202228800 nghìn €
29/03/202329800 nghìn €
28/06/202329800 nghìn €
05/12/202329800 nghìn €
25/06/202430750 nghìn €
01/12/202430700 nghìn €
18/05/202531650 nghìn €
21/12/202531650 nghìn €
13/05/202632550 nghìn €
05/10/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Leones Negros de la U. de G.Tepatitlan FCChuyển nhượng—
02/01/2024Atlante FCLeones Negros de la U. de G.Chuyển nhượng—
12/07/2023Pumas U.N.A.M.Atlante FCChuyển nhượng—
31/12/2022Atlante FCPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
30/06/2020Venados FC YucatánAtlante FCChuyển nhượng—
31/12/2017Cimarrones de SonoraVenados FC YucatánChuyển nhượng—
30/06/2017Club America IICimarrones de SonoraChuyển nhượng—
29/06/2017Alebrijes de OaxacaClub America IICho mượn—
31/12/2015Club America IIAlebrijes de OaxacaChuyển nhượng—
30/06/2015Club America U19Club America IIChuyển nhượng—
29/06/2015CD IrapuatoClub America U19Cho mượn—
31/12/2014Club America U19CD IrapuatoChuyển nhượng—
31/12/2012Club America IIClub America U19Chuyển nhượng—
30/06/2012CF América U17Club America IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com