Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Sabbatini

TaverneTiền vệURU
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jonathan Sabbatini là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Taverne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—115700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/201324100 nghìn €
04/07/201325100 nghìn €
13/02/201425150 nghìn €
11/09/201426150 nghìn €
14/12/201426350 nghìn €
17/12/201527500 nghìn €
19/04/201628750 nghìn €
15/07/201628750 nghìn €
19/12/2016281,2 triệu €
11/07/2017291,2 triệu €
28/09/201729750 nghìn €
07/01/201829750 nghìn €
23/04/201830750 nghìn €
11/07/201830900 nghìn €
20/01/201930900 nghìn €
14/04/201931900 nghìn €
03/06/201931900 nghìn €
05/01/202031900 nghìn €
07/04/202032725 nghìn €
30/07/202032725 nghìn €
27/12/202032300 nghìn €
22/06/202133300 nghìn €
02/01/202233300 nghìn €
07/06/202234300 nghìn €
09/11/202234300 nghìn €
06/06/202335100 nghìn €
18/10/202335100 nghìn €
20/12/202335100 nghìn €
30/05/202436100 nghìn €
22/12/20243650 nghìn €
09/06/20253750 nghìn €
30/06/202537—

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh54
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com