
Jonathan Sabbatini là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Taverne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2013 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/07/2013 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/02/2014 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/09/2014 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/12/2014 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/12/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 15/07/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 19/12/2016 | 28 | 1,2 triệu € |
| 11/07/2017 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/01/2018 | 29 | 750 nghìn € |
| 23/04/2018 | 30 | 750 nghìn € |
| 11/07/2018 | 30 | 900 nghìn € |
| 20/01/2019 | 30 | 900 nghìn € |
| 14/04/2019 | 31 | 900 nghìn € |
| 03/06/2019 | 31 | 900 nghìn € |
| 05/01/2020 | 31 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 725 nghìn € |
| 30/07/2020 | 32 | 725 nghìn € |
| 27/12/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 30/06/2025 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực50