Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Russell

Mansfield TownTiền vệJAM
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Jonathan Russell là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Mansfield Town.

Tiểu sử Jonathan Russell

Jonathan Russell là tiền vệ thi đấu cho Mansfield Town, quốc tịch Jamaica, sinh ngày 09/10/2000 và 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 425 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 7,00. Ở Hạng Ba Anh, con số tương ứng là 4 trận, 2 bàn và 2 kiến tạo, cùng 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận tại Cúp EFL. Chiều cao 193 cm, cân nặng 88 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, cao nhất từng đạt 900 nghìn € (2022), và hợp đồng có hạn đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
588Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—6645330217884%48%107,35
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001072%60%005,82
Cúp EFL2026-2027—10450001090%66%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/158 (84%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/41 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/29 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/22 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Russell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonT 3-0901011429/3402/5—8,20
16/10/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedH 1-1730031218/2423/10V6,11
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BromleyT 2-1900120330/3217/10—7,70
07/10/2026Cúp EFLvs Mansfield TownT 2-0450010020/2212/3V6,42
30/08/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 5-2682173218/2222/3—9,43
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedB 1-2680022213/1613/6—6,41
15/08/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 2-1640021025/3013/6—6,25
09/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Sheffield UnitedB 0-3900010021/2926/10—5,82
02/05/2026Hạng Ba Anhvs Cardiff CityT 5-4900033022/2322/7—6,31
29/04/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedH 0-0900010332/3711/6—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/202221300 nghìn €
13/09/202221900 nghìn €
26/10/202222900 nghìn €
04/04/202322600 nghìn €
08/06/202322600 nghìn €
26/12/202323600 nghìn €
27/06/202423600 nghìn €
26/12/202424750 nghìn €
17/06/202524850 nghìn €
25/11/202525800 nghìn €
11/05/202625750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BarnsleyMansfield TownChuyển nhượng—
29/06/2026Mansfield TownBarnsleyCho mượn—
07/01/2026BarnsleyMansfield TownChuyển nhượng—
30/01/2023Huddersfield TownBarnsleyChuyển nhượng—
18/07/2021Chelsea U21Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/05/2021Accrington StanleyChelsea U21Cho mượn—
01/10/2020Chelsea U21Accrington StanleyChuyển nhượng—
30/06/2019Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com