
Jonathan Rougier là thủ môn 38 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Marathon.
Tiểu sử Jonathan Rougier
Jonathan Rougier là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Marathon, mang quốc tịch Honduras, sinh ngày 29/10/1987 và hiện 38 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái, giá trị thị trường là 10 nghìn € và giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2020). Ở mùa 2026-2027, thủ môn này có 16 trận ra sân, 1440 phút thi đấu, 14 lần cứu thua và điểm trung bình 2,81. Tại Cúp Trung Mỹ năm 2026, cầu thủ có 7 trận và 14 lần cứu thua. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 20/01/2026, từ Racing de Cordoba sang Marathon.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
14Cứu thua
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 14 | 2 | 3 | 73% | 75% | 2 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,42
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/154 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/68 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | — | — | 6,46 |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 1-3 | 90 | 3 | 2 | 0 | 17/24 | 0 | — | V | 5,87 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs LD Alajuelense | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Real Esteli | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | — | — | 7,09 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Antigua GFC | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | — | — | 6,13 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Herediano | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 13/23 | 0 | 1/1 | V | 6,51 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Bermuda | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Cuba | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 34 | 225 nghìn € |
| 19/06/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 22/12/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 07/05/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 02/06/2026 | 38 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Racing de Cordoba | Marathon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD Motagua | Racing de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | Defensores Pronunciamiento | CD Motagua | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2011 | Textil Mandiyú | Defensores Pronunciamiento | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2010 | Boca Unidos | Textil Mandiyú | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2008 | CA Boca Unidos U19 | Boca Unidos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực22
- Chỉ số 144
- Chỉ số 238
- Chỉ số 446
- Chỉ số 346