Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Rodriguez

CA PenarolTiền đạoURU
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jonathan Rodriguez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—409600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 96 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 125 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/201320125 nghìn €
01/12/201320450 nghìn €
04/02/201420600 nghìn €
17/06/2014201,2 triệu €
16/08/2014211,8 triệu €
16/02/2015213,0 triệu €
30/06/2015213,0 triệu €
21/02/2016222,5 triệu €
31/07/2016232,0 triệu €
15/12/2016232,0 triệu €
30/07/2017242,5 triệu €
09/04/2018243,0 triệu €
22/08/2018253,5 triệu €
07/02/2019253,5 triệu €
12/08/2019263,5 triệu €
09/01/2020264,0 triệu €
07/04/2020263,2 triệu €
26/06/2020266,0 triệu €
17/12/2020277,5 triệu €
20/04/2021277,5 triệu €
10/06/2021278,0 triệu €
14/10/2021288,0 triệu €
29/06/2022286,0 triệu €
30/10/2022296,0 triệu €
29/03/2023296,0 triệu €
28/06/2023295,0 triệu €
02/10/2023304,0 triệu €
28/12/2023304,0 triệu €
12/06/2024304,0 triệu €
11/12/2024314,0 triệu €
16/04/2025313,0 triệu €
04/06/2025312,5 triệu €
10/12/2025322,0 triệu €
20/09/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026MLS PoolCA PenarolChuyển nhượng—
09/02/2026Portland TimbersMLS PoolChuyển nhượng—
19/03/2024Club AmericaPortland TimbersHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2022Al NassrClub AmericaHết hạn mượn 5.454545M €5,5 triệu €
10/01/2022Cruz AzulAl NassrHết hạn mượn 5.287716M €5,3 triệu €
31/12/2018Santos LagunaCruz AzulHết hạn mượn 11.4M €11,4 triệu €
30/06/2016CA PenarolSantos LagunaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2016BenficaCA PenarolCho mượn—
28/06/2016RC DeportivoBenficaCho mượn—
23/08/2015BenficaRC DeportivoChuyển nhượng—
28/01/2015CA PenarolBenficaChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
30/06/2013Penarol U19CA PenarolChuyển nhượng—
30/06/2012Atlético FloridaPenarol U19Hết hạn mượn 0.006M €6 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh32
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com