
Jonathan Perlaza là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.604Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 20 | 18 | 1.334 | 2 | 0 | 3 | 16 | 4 | 82% | 33% | 5 | 0 | 7,25 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.334 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/296 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 10/29 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/98 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 59
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 2/7 | — | 6,17 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 1/5 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 2 | 2/4 | — | 7,07 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/27 | 0 | 1/2 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 3/4 | — | 7,15 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,00 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 1/4 | — | 7,49 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/7 | — | 6,50 |
| 14/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/09/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.