Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Osorio

Toronto FCTiền vệCAN
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jonathan Osorio là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
1.827Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—21201.78200413188%47%706,60
Canadian Championship2026—11450000095%100%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.782 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
1/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
855/964 (88%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
19/31 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
23
Phá bóng
27
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/142 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 70
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
175
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/46 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Osorio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York Red BullsT 2-0900100226/3213/6—7,53
11/10/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-1610000115/1800/2—6,33
27/09/2026MLS@ Nashville SCB 0-2730021013/1923/3—6,26
20/09/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-3280020016/1601/3—5,88
01/08/2026MLS@ New York City Football ClubH 1-1900010125/3102/6V6,11
26/07/2026MLS@ DC UnitedB 1-2900010043/5526/15V5,90
23/07/2026MLS@ New England RevolutionH 0-0900010124/2800/6—6,47
05/07/2026World Cupvs MarocB 0-33001004/501/1—6,07
29/06/2026World Cup@ Nam Phi South AfricaT 1-0dự bị00000—0———
25/06/2026World Cup@ Thụy SĩB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 450 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201522450 nghìn €
29/02/201623650 nghìn €
29/05/201623650 nghìn €
14/12/201624800 nghìn €
23/05/201724800 nghìn €
04/12/201725700 nghìn €
01/05/201825900 nghìn €
14/08/2018261,5 triệu €
14/11/2018262,0 triệu €
26/05/2019263,5 triệu €
29/11/2019274,5 triệu €
07/04/2020273,5 triệu €
25/08/2020284,5 triệu €
12/11/2020286,0 triệu €
17/12/2020286,0 triệu €
08/07/2021296,0 triệu €
08/11/2021294,0 triệu €
31/03/2022293,5 triệu €
17/08/2022303,5 triệu €
07/11/2022303,5 triệu €
21/08/2023312,8 triệu €
17/12/2023312,5 triệu €
12/06/2024322,0 triệu €
11/12/2024322,0 triệu €
04/06/2025321,8 triệu €
11/09/2025331,5 triệu €
10/12/2025331,2 triệu €
01/06/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com