Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Ngock Italen

Renate ACTiền đạoCMR
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jonathan Ngock Italen là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Renate AC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
643Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
643Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10664310022670%44%215,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 5,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/22
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/116 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/138 (44%)
Không chiến thắng / thua
35 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 47
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Ngock Italen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ Juventus U23B 1-290002006/1006/14Đ5,09
11/10/2026Serie Cvs GianaH 2-2900021315/20110/23—6,40
04/10/2026Serie C@ A.C. OspitalettoH 1-174002026/1105/15—6,50
27/09/2026Serie Cvs TrevisoB 0-183002019/13111/20—6,30
20/09/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 1-265101107/902/11—6,60
18/09/2026Serie Cvs AC Dolomiti BellunesiH 0-018001104/524/5—7,00
13/09/2026Serie C@ LumezzaneH 2-212000002/302/4—6,50
08/09/2026Serie Cvs NovaraB 1-231002106/801/3—6,30
01/09/2026Serie Cvs CittadellaB 0-1900050115/22015/29——
22/08/2026Serie C@ ASD AlcioneB 1-3900052012/1516/13——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20201850 nghìn €
29/06/202119200 nghìn €
21/12/202120150 nghìn €
19/06/202220100 nghìn €
19/12/20222150 nghìn €
19/06/202321100 nghìn €
20/12/202322100 nghìn €
16/06/202422100 nghìn €
18/12/202423300 nghìn €
18/06/202523200 nghìn €
10/12/202524200 nghìn €
18/06/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Atalanta U23Renate ACChuyển nhượng—
29/06/2026RavennaAtalanta U23Cho mượn—
09/01/2026Atalanta U23RavennaChuyển nhượng—
08/01/2026SudTirolAtalanta U23Cho mượn—
21/07/2025Atalanta U23SudTirolChuyển nhượng—
29/06/2025PontederaAtalanta U23Cho mượn—
23/07/2024Atalanta U23PontederaChuyển nhượng—
29/06/2024TrentoAtalanta U23Cho mượn—
19/01/2024Atalanta U23TrentoChuyển nhượng—
30/06/2023AtalantaAtalanta U23Chuyển nhượng—
29/06/2023MontevarchiAtalantaCho mượn—
14/07/2022AtalantaMontevarchiChuyển nhượng—
29/06/2022LeccoAtalantaCho mượn—
25/01/2022AtalantaLeccoChuyển nhượng—
24/01/2022Taranto SportAtalantaCho mượn—
22/07/2021Atalanta U19Taranto SportChuyển nhượng—
30/06/2019Chievo YouthAtalanta U19Hết hạn mượn 1e-06M €1 €
30/01/2019AS Fortuna du MfouChievo YouthHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy54
  • Sức mạnh24
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com