Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Muzinga

Vaasa VPSTiền đạoFIN
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jonathan Muzinga là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vaasa VPS.

Tiểu sử Jonathan Muzinga

Jonathan Muzinga là tiền đạo người Finland, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vaasa VPS. Cầu thủ cao 184 cm, thuận chân phải, có giá trị thị trường 100 nghìn € và hợp đồng đến 30/12/2026. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 4 bàn và kiến tạo 1 lần, với 1189 phút thi đấu trong 26 trận ra sân và điểm trung bình 5,27. Ở Finnish Veikkausliiga, cầu thủ có 21 trận và 1 bàn; ở Finland Suomen Cup, có 5 trận và 3 bàn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
17Đá chính
1.189Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—21151.14810123969%45%006,52
Finland Suomen Cup2026—524130000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.148 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/23
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/192 (69%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/115 (45%)
Không chiến thắng / thua
19 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 33
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 41 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Muzinga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsB 0-2dự bị00000—0———
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 1-026000014/512/5—6,58
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-6dự bị00000—0———
14/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuB 1-338001004/602/5—6,31
08/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 3-166002114/513/7—6,69
02/08/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 0-1450031114/1502/3—6,52
25/07/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsB 1-37000001/211/1—6,35
18/07/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 1-22000001/20——6,29
10/07/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 1-045000004/401/6—6,76
04/07/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 4-066001008/1011/3—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20201725 nghìn €
03/03/20211850 nghìn €
25/07/20211850 nghìn €
01/11/20211850 nghìn €
30/06/20221950 nghìn €
26/10/20221950 nghìn €
06/04/20232050 nghìn €
27/07/20232025 nghìn €
23/11/20232150 nghìn €
09/05/20242150 nghìn €
05/09/202421100 nghìn €
27/11/202422100 nghìn €
04/05/20252250 nghìn €
19/11/20252350 nghìn €
14/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com