
Jonathan Moya là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CD Motagua.
Tiểu sử Jonathan Moya
Jonathan Moya là tiền đạo của CD Motagua, mang quốc tịch Costa Rica, sinh ngày 06/01/1992 và hiện 34 tuổi, cao 187 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 anh ghi 5 bàn sau 10 trận và 468 phút thi đấu, còn tại Honduras Primera Division mùa này anh có 3 bàn sau 6 trận; ở Cúp Trung Mỹ mùa 2026, anh ghi 2 bàn sau 4 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất từng là 600 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Ngày 05/07/2026, anh chuyển từ Al Bukayriyah sang CD Motagua.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
468Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
93Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 305 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 1 | 163 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 76% | 38% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 305 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza San Salvador | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 3/5 | — | 6,52 |
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CSD Municipal | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/8 | — | 6,18 |
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD FAS | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/10 | 0 | 4/11 | — | 6,28 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Hankook Verdes | T 5-0 | 36 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 8,30 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Arabi SC(KSA) | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | — |
| 13/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 2/3 | — | 5,90 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Abha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 5/10 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2012 | 20 | 175 nghìn € |
| 24/05/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/03/2016 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/05/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/09/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2017 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/05/2018 | 26 | 325 nghìn € |
| 25/12/2018 | 26 | 325 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/07/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 13/03/2024 | 32 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Al Bukayriyah | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | LD Alajuelense | Al Bukayriyah | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | SC Delhi | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Free Player | SC Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2023 | FC Anyang | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | LD Alajuelense | FC Anyang | Hết hạn mượn 0.264829M € | 264 nghìn € |
| 30/12/2021 | FC Anyang | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 10/01/2021 | LD Alajuelense | FC Anyang | Chuyển nhượng 0.132872M € | 132 nghìn € |
| 30/06/2018 | Deportivo Saprissa | LD Alajuelense | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/02/2017 | Zirka Kirovohrad | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | Deportivo Saprissa | Zirka Kirovohrad | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2016 | La U Universitarios (- 2020) | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Deportivo Saprissa | La U Universitarios (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | SD Huesca | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 19/08/2015 | Deportivo Saprissa | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Generación Saprissa | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | CS Uruguay de Coronado | Generación Saprissa | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Generación Saprissa | CS Uruguay de Coronado | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Santos De Guapiles | Generación Saprissa | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Generación Saprissa | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực50