
Jonathan Moncada là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo Walter Ferretti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
1.339Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1339Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 9% | 0 | 0 | 5,94 |
| Nicaragua Liga Primera | 2026 | — | 21 | 21 | 1.128 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 2 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 37% | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/58 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/11 (9%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Nicaragua Liga Primera · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.128 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/19 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/1 | — | 5,55 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Costa Rica | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/3 | — | 5,50 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Curaçao | B 1-6 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Cộng hòa Dominica | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 1/5 | — | 6,60 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Paraguay | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 5/10 | — | 5,87 |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nam Phi South Africa | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | — | — | 6,31 |
| 27/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 1-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,86 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 2/5 | — | 5,94 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Honduras | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Costa Rica | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Diriangén FC | Comunicaciones FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Deportivo Walter Ferretti | Diriangén FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Club Deportivo Ocotal | Deportivo Walter Ferretti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madriz FC | Club Deportivo Ocotal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Spartaks | Real Madriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2018 | Real Estelí FC B | FK Spartaks | Chuyển nhượng | — |