
Jonathan Menéndez
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jonathan Menéndez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ferrol Carril Oeste.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 9 | 0 | 125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/02/2017 | 22 | 850 nghìn € |
| 08/10/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 04/12/2019 | 25 | 2,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 01/04/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Tư duy56
- Sức mạnh28
- Thể lực32
- Kỹ thuật53