
Jonathan McDonald
Tiền đạoCRC
38Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jonathan McDonald là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch CRC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2012 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/09/2012 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/07/2013 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/02/2014 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/05/2014 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/12/2014 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/05/2015 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2015 | 28 | 325 nghìn € |
| 19/05/2016 | 28 | 325 nghìn € |
| 27/12/2016 | 29 | 350 nghìn € |
| 23/06/2017 | 29 | 325 nghìn € |
| 29/12/2017 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/05/2018 | 30 | 375 nghìn € |
| 25/12/2018 | 31 | 375 nghìn € |
| 02/05/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/07/2020 | 32 | 275 nghìn € |
| 25/12/2020 | 33 | 275 nghìn € |
| 17/06/2021 | 33 | 175 nghìn € |
| 22/12/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 19/07/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 06/12/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 13/03/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 19/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | AD San Carlos | Retired | Tự do | — |
| 03/07/2022 | CS Herediano | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | LD Alajuelense | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | LD Alajuelense | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/02/2019 | LD Alajuelense | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Hết hạn mượn 0.144M € | 144 nghìn € |
| 07/01/2014 | Kalmar | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | LD Alajuelense | Kalmar | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2010 | Vancouver Whitecaps | LD Alajuelense | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/08/2010 | CS Herediano | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | CS Herediano II | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | AD Carmelita | CS Herediano II | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực44