
Jonathan Mathys là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo AB Akademisk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 393 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 83% | 41% | 0 | 0 | 6,27 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/84 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/53 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 5/8 | — | 5,87 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/18 | 2 | 6/13 | — | 6,13 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 3/6 | — | 6,69 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/16 | 1 | 3/11 | — | 6,46 |
| 24/07/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 2/6 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/09/2024 | 20 | — |
| 01/10/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật37
- Tư duy55
- Sức mạnh29
- Thể lực37