
Jonathan Marulanda là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 6 | 5 | 426 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 79% | 51% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/197 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/35 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/39 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 5 | 6/10 | — | 6,76 |
| 31/03/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 49/56 | 2 | 5/8 | — | 8,28 |
| 25/03/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | 2/6 | — | 5,62 |
| 20/03/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 2/6 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 11/12/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 11/04/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/03/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/09/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/09/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 16/03/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/09/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Free player | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo Cali | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | Dep.Independiente Medellin | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportes Tolima | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Leones | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Atletico Nacional Medellin | Leones | Cho mượn | — |
| 03/01/2021 | Leones | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Deportes Tolima | Leones | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Leones | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Dep.Independiente Medellin | Leones | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Leones | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Leones FC U20 | Leones | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực40