Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Marulanda

Fortaleza F.CHậu vệCOL
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jonathan Marulanda là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—654260021079%51%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/197 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
15/35 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/39 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Marulanda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/04/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 1-1900010031/3956/10—6,76
31/03/2026Primera A Colombia@ MillonariosH 2-2900200349/5625/8—8,28
25/03/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoB 1-2900000021/3202/6—5,62
20/03/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaB 0-2760000025/3102/6—5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20182275 nghìn €
20/06/201923350 nghìn €
27/02/202024450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
15/01/202125600 nghìn €
06/06/202125650 nghìn €
12/01/202226500 nghìn €
16/06/202226650 nghìn €
11/12/202227550 nghìn €
11/04/202327450 nghìn €
06/07/202327400 nghìn €
06/12/202328350 nghìn €
04/03/202428450 nghìn €
10/06/202428450 nghìn €
22/09/202428550 nghìn €
09/12/202429500 nghìn €
03/04/202529450 nghìn €
14/09/202529400 nghìn €
04/12/202530400 nghìn €
16/03/202630300 nghìn €
03/06/202630200 nghìn €
01/09/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025Free playerFortaleza F.CChuyển nhượng—
31/12/2024Deportivo CaliFree playerTrở lại—
31/12/2023Dep.Independiente MedellinDeportivo CaliChuyển nhượng—
31/12/2022Deportes TolimaDep.Independiente MedellinChuyển nhượng—
02/01/2022LeonesDeportes TolimaChuyển nhượng—
30/12/2021Atletico Nacional MedellinLeonesCho mượn—
03/01/2021LeonesAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
30/12/2020Deportes TolimaLeonesCho mượn—
31/12/2019LeonesDeportes TolimaChuyển nhượng—
30/12/2019Dep.Independiente MedellinLeonesCho mượn—
31/12/2018LeonesDep.Independiente MedellinChuyển nhượng—
31/12/2017Leones FC U20LeonesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh61
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com