
Jonathan Lunney là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shelbourne.
Tiểu sử Jonathan Lunney
Jonathan Lunney là tiền vệ của câu lạc bộ Shelbourne, mang quốc tịch Ireland và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với 1462 phút thi đấu và điểm trung bình 6,62 tại Ireland Premier Division. Giá trị thị trường được ghi nhận là 125 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/11/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2020, từ Bohemians đến Shelbourne.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.486Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 22 | 16 | 1.486 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 89% | 51% | 7 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.486 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 762/855 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/80 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/102 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 6,21 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 0 | 2/4 | V | 6,61 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 1/2 | V | 6,72 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/66 | 0 | 3/5 | — | 6,38 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 0/1 | V | 6,17 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/49 | 2 | 3/5 | — | 6,90 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 1/2 | — | 6,45 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nomme JK Kalju | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nomme JK Kalju | T 5-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/07/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2020 | Bohemians | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Waterford United | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Bohemians | Waterford United | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | St. Patrick's Athletic | Bohemians | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | St. Patricks U19 | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Preston North End U18 | St. Patricks U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Malahide United | Preston North End U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực48