
Jonathan Lundback là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Pitea IF.
Tiểu sử Jonathan Lundback
Jonathan Lundback là tiền đạo của Pitea IF, quốc tịch Sweden, hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 17 trận ra sân, ghi 3 bàn và đạt 1121 phút thi đấu tại Sweden Division 1. Cầu thủ cao 192 cm và nặng 83 kg. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ là 50 nghìn € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 31/01/2024, khi cầu thủ chuyển từ Umea FC đến Pitea IF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
1.121Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 17 | 12 | 1.121 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.121 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2015 | 20 | 40 nghìn € |
| 13/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/12/2015 | 21 | 40 nghìn € |
| 18/08/2016 | 21 | — |
| 24/10/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Umea FC | Pitea IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | IK Brage | Umea FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Team TG FF Women | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2016 | IK Sirius FK | Team TG FF Women | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | IFK Östersund | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | Ostersunds FK | IFK Östersund | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | IFK Östersund | Ostersunds FK | Cho mượn | — |
| 08/03/2013 | Ostersunds FK | IFK Östersund | Chuyển nhượng | — |