Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Leko

Pen-y-Bont FCTiền đạoENG
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jonathan Leko là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Pen-y-Bont FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
199Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—5319910000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 199 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Leko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2026Hạng Tư Anhvs BarnetB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/2016171,5 triệu €
19/02/2017171,5 triệu €
27/06/2017181,5 triệu €
27/05/2018191,5 triệu €
27/06/2019201,0 triệu €
16/10/2019201,5 triệu €
26/02/2020201,5 triệu €
07/04/2020201,3 triệu €
14/10/2020211,1 triệu €
09/03/2021211,0 triệu €
29/06/2021221,5 triệu €
28/07/202223900 nghìn €
26/10/202223600 nghìn €
04/04/202323500 nghìn €
08/06/202324500 nghìn €
28/12/202324400 nghìn €
26/06/202425300 nghìn €
29/12/202425225 nghìn €
29/06/202526150 nghìn €
25/11/202526125 nghìn €
14/05/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Milton Keynes DonsPen-y-Bont FCChuyển nhượng—
30/05/2024BurtonMilton Keynes DonsCho mượn—
25/01/2024Milton Keynes DonsBurtonChuyển nhượng—
12/01/2023Birmingham CityMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
30/05/2022Charlton AthleticBirmingham CityCho mượn—
30/08/2021Birmingham CityCharlton AthleticChuyển nhượng—
27/08/2020West Bromwich AlbionBirmingham CityHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
31/12/2019Charlton AthleticWest Bromwich AlbionCho mượn—
07/08/2019West Bromwich AlbionCharlton AthleticChuyển nhượng—
31/12/2017Bristol CityWest Bromwich AlbionCho mượn—
27/08/2017West Bromwich AlbionBristol CityChuyển nhượng—
30/06/2016West Bromwich U18West Bromwich AlbionChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh30
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com