
Jonathan Hogg
Tiền vệENG
37Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jonathan Hogg là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | English U21 Professional Development League 2 | vs Bournemouth AFC U21 | T 4-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 28/04/2026 | English U21 Professional Development League 2 | @ Reading U21 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2011 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/06/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/03/2013 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/07/2013 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2014 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/02/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 30 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 31 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 31 | 1,8 triệu € |
| 09/03/2021 | 32 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 31/05/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 20/10/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 31/12/2025 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực51