Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Herrera

Tigres UANLTiền đạoMEX
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
6,5 triệu €Giá trị

Jonathan Herrera là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres UANL.

Tiểu sử Jonathan Herrera

Jonathan Herrera là tiền đạo của câu lạc bộ Tigres UANL, quốc tịch Mexico và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 20 trận ra sân, ghi 4 bàn, kiến tạo 1 lần và có điểm trung bình 6,67. Cầu thủ cao 183 cm và nặng 63 kg, giá trị thị trường là 6,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Atlas đến Tigres UANL vào 23/07/2023, với phí 7,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
14Đá chính
1.154Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
12/40Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—9544110014472%47%006,39
Cúp C1 CONCACAF2026—8650030121879%46%107,04
Cúp MLS–Mexico2026—332130005084%45%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/125 (72%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/70 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 31
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/154 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
7/25 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/66 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 27
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/59 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Herrera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 0-2580010124/3014/10—5,97
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraH 1-13000012/301/3—6,74
10/10/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 3-213000002/513/6—6,67
27/09/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 1-0740021213/2224/10—5,99
19/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 0-227001107/712/5—5,81
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-05000001/500/2—6,50
12/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Vancouver WhitecapsH 1-157001008/1125/11—6,60
08/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Minnesota United FCH 0-0900010017/2124/12—6,23
05/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Real Salt LakeH 1-1660030125/2715/8—6,75
02/08/2026VĐQG Mexico@ Queretaro FCB 2-3880041221/2619/15—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 6,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/202018450 nghìn €
20/04/202119500 nghìn €
14/10/202120800 nghìn €
10/04/2022201,0 triệu €
07/09/2022212,0 triệu €
30/10/2022212,0 triệu €
29/03/2023212,0 triệu €
28/06/2023223,5 triệu €
28/12/2023223,5 triệu €
13/06/2024233,5 triệu €
09/10/2024234,5 triệu €
10/12/2024234,5 triệu €
30/03/2025233,5 triệu €
25/05/2025244,0 triệu €
21/09/2025244,5 triệu €
28/12/2025245,0 triệu €
25/03/2026246,0 triệu €
19/05/2026246,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2023AtlasTigres UANLHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2020Atlas U19AtlasChuyển nhượng—
30/06/2019Atlas U17Atlas U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Atlas JugendAtlas U17Chuyển nhượng—
30/06/2016UnknownAtlas JugendChuyển nhượng—
30/06/2014CF Pachuca JugendUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh34
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com