
Jonathan Goitia là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
22Đá chính
1.971Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/31Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 15 | 1.321 | 0 | 0 | 1 | 20 | 2 | 60% | 48% | 7 | 1 | 6,26 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 63% | 47% | 0 | 0 | 6,03 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 40% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.321 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/20
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/360 (60%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/58 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/147 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 58
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 191
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/137 (63%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/22 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/32 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,53 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 3/4 | — | 6,41 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/6 | — | 5,88 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 4/8 | — | 6,41 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/3 | — | 5,92 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/31 | 2 | 6/10 | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/11 | 2 | 5/7 | — | 6,23 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | 2/6 | V | 6,31 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/27 | 1 | 4/8 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/07/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/07/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 375 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 375 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2018 | CA San Martín (San Juan) II | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Club Sportivo Barracas | CA San Martín (San Juan) II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CA Atlas | Club Sportivo Barracas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực53