Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Goitia

Deportivo RiestraHậu vệARG
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Jonathan Goitia là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
22Đá chính
1.971Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/31Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—26151.32100120260%48%716,26
Copa Sudamericana2026—6654000111163%47%006,03
Copa Argentina2026—211100000062%40%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.321 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/20
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/360 (60%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
20/58 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
19
Phá bóng
27
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/147 (48%)
Không chiến thắng / thua
14 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 58
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
191
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/137 (63%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
5/22 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/46 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/32 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Goitia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónH 1-118000009/90——6,53
12/10/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoB 0-120000008/1413/4—6,41
06/10/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDEH 1-1450000011/1602/6—5,88
20/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaH 0-084001019/1124/8—6,41
15/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-345001008/1112/3—5,92
10/09/2026Copa Argentinavs CA BanfieldH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseH 1-1900110120/3126/10—6,52
30/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 1-181000003/1125/7—6,23
23/08/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanH 0-0890010015/2502/6V6,31
19/08/2026Copa Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-1900000116/2714/8—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 325 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202026125 nghìn €
16/05/202127300 nghìn €
21/12/202127300 nghìn €
04/07/202228300 nghìn €
15/12/202228300 nghìn €
16/07/202329300 nghìn €
03/12/202329400 nghìn €
11/06/202430375 nghìn €
12/12/202430375 nghìn €
01/06/202531375 nghìn €
16/12/202531375 nghìn €
21/05/202632325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2018CA San Martín (San Juan) IIDeportivo RiestraChuyển nhượng—
06/08/2017Club Sportivo BarracasCA San Martín (San Juan) IIChuyển nhượng—
31/12/2015CA AtlasClub Sportivo BarracasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com