
Jonathan Gabriel Torres
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Jonathan Gabriel Torres là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Tiểu sử Jonathan Gabriel Torres
Jonathan Gabriel Torres là tiền đạo thi đấu cho Cerro Porteno, quốc tịch Argentina, sinh ngày 29/12/1996 và 29 tuổi. Trong mùa 2026, anh ra sân 38 trận với 4 bàn thắng và 1 kiến tạo, cùng 1868 phút thi đấu và điểm trung bình 6,37. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 800 nghìn €, còn mức cao nhất là 1,5 triệu € (2022). Anh cao 187 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải; hợp đồng của anh có thời hạn đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
17Đá chính
1.868Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
467Phút/bàn
26/68Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 28 | 10 | 1.192 | 3 | 0 | 1 | 54 | 19 | 72% | 41% | 2 | 0 | 6,74 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 5 | 496 | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 64% | 36% | 0 | 0 | 6,66 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.192 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 19/54
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/325 (72%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/22 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/187 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 53
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 55
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/129 (64%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/68 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/20 | 0 | 1/5 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2/4 | 1 | 3/3 | — | 6,76 |
| 24/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/3 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/04/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/02/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 675 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/02/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/03/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 12/05/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 01/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực50