Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Estrada

29Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jonathan Estrada là thủ môn 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Estrada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tlaxcala FCH 2-2dự bị000—0———
10/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoT 4-2dự bị000—0———
03/10/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánB 1-2dự bị000—0———
25/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alebrijes de OaxacaT 3-1dự bị000—0———
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.T 3-1dự bị000—0———
14/09/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.H 2-2dự bị000—0———
05/09/2026Hạng 2 Mexicovs Mineros de ZacatecasT 3-0dự bị000—0———
28/08/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCT 2-1dự bị000—0———
22/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoH 1-1dự bị000—0———
15/08/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201820100 nghìn €
07/02/201920100 nghìn €
21/12/202022300 nghìn €
16/11/202224200 nghìn €
05/07/202325300 nghìn €
05/12/202325300 nghìn €
25/06/202426500 nghìn €
10/12/202426400 nghìn €
25/05/202527400 nghìn €
21/12/202527400 nghìn €
13/05/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025CF América IIClub Atletico La PazHết hạn mượn—
30/06/2024Club Atletico La PazCF América IIHết hạn mượn—
30/06/2022Mazorqueros FC (- 2023)Club Atletico La PazChuyển nhượng—
30/06/2021—Mazorqueros FC (- 2023)Hết hạn mượn—
31/12/2020Tepatitlan FC—Hết hạn mượn—
31/07/2020Deportivo Cafessa Jalisco (- 2021)Tepatitlan FCHết hạn mượn—
30/06/2019AtlasDeportivo Cafessa Jalisco (- 2021)Hết hạn mượn—
30/06/2018Chivas Guadalajara U19AtlasChuyển nhượng—
30/06/2016Atlas Guadalajara U17Chivas Guadalajara U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Atlas Guadalajara JugendAtlas Guadalajara U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com