
Jonathan Dubasin là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.
Tiểu sử Jonathan Dubasin
Jonathan Dubasin là tiền đạo, hiện khoác áo CA Osasuna, mang quốc tịch Tây Ban Nha và 26 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân La Liga với 269 phút thi đấu và điểm trung bình 6,28. Giá trị thị trường là 4,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 26/07/2026 là từ Sporting Gijon đến CA Osasuna.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 345 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 82% | 28% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/146 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/49 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 32
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 23/26 | 1 | 1/10 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 2-5 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 4/8 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,13 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 1/7 | — | 5,78 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/21 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 2-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 2 | 3/7 | — | 6,48 |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/18 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 3/7 | V | 6,53 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,44 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/31 | 0 | 2/8 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/03/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/10/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Sporting Gijon | CA Osasuna | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2025 | FC Basel 1893 | Sporting Gijon | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 29/06/2025 | Sporting Gijon | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | FC Basel 1893 | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Real Oviedo | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | FC Basel 1893 | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Albacete Balompié SAD | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 18/07/2022 | Girona FC | Albacete Balompié SAD | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2022 | UD Logrones | Girona FC | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Girona FC | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UE Llagostera | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2020 | UE Figueres | UE Llagostera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Girona U19 | UE Figueres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Atlètic Segre | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực52