Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Dresaj

Decic TuziHậu vệMNE
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jonathan Dresaj là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Decic Tuzi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
809Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—9980900000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 809 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Dresaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-0dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK LiepajaB 1-29000000—0——6,50
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK LiepajaB 0-19000000—0——6,50
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 2-4900000114/2401/7—4,94
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienB 0-2900021017/2224/6—6,41
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SileksB 1-29000000—0——6,10
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SileksT 2-09001000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20202075 nghìn €
11/04/202121100 nghìn €
19/10/202121125 nghìn €
30/03/202222175 nghìn €
25/06/202222200 nghìn €
20/12/202222200 nghìn €
05/06/202323300 nghìn €
09/01/202423350 nghìn €
27/06/202424500 nghìn €
19/12/202424500 nghìn €
12/06/202525600 nghìn €
18/12/202525700 nghìn €
11/06/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy57
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com