
Jonathan Dos Santos
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Jonathan Dos Santos là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Atletico Progreso.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
497Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
497Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 11 | 5 | 497 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 497 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/02/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/05/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/03/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/02/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 20/04/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 10/04/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/09/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/07/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/11/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 15/03/2026 | 33 | 125 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | CA Artigas | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Mushuc Runa | CA Artigas | Cho mượn | — |
| 21/06/2025 | CA Artigas | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2025 | Everton CD | CA Artigas | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Mushuc Runa | Everton CD | Hết hạn mượn | — |
| 22/01/2024 | CA River Plate Montevideo | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Queretaro FC | CA River Plate Montevideo | Hết hạn mượn | — |
| 01/01/2021 | Cerro Largo | Queretaro FC | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/12/2020 | Universitario De Deportes | Cerro Largo | Cho mượn | — |
| 05/01/2020 | Cerro Largo | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | Danubio FC | Cerro Largo | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Atletico San Luis | Danubio FC | Cho mượn | — |
| 09/07/2017 | Danubio FC | Atletico San Luis | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/07/2016 | Cerro Largo | Danubio FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Salto F.C. | Cerro Largo | Chuyển nhượng Free | — |