
Jonathan Dos Santos
Tiền vệMEX
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jonathan Dos Santos là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 63/68 | 0 | 2/3 | — | 6,93 |
| 04/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 22/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 0 | 4/9 | — | 6,51 |
| 19/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/42 | 5 | 8/11 | — | 6,62 |
| 15/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Nashville SC | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/67 | 1 | 2/3 | — | 7,04 |
| 12/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/74 | 2 | 3/5 | — | 7,05 |
| 08/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Nashville SC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 22/03/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 19/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Philadelphia Union | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2009 | 19 | 1,4 triệu € |
| 06/10/2009 | 19 | — |
| 09/03/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/03/2010 | 19 | — |
| 06/05/2010 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/08/2010 | 20 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/02/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/08/2012 | 22 | 4,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 22 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2013 | 23 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 23 | 3,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 24 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 6,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 25 | 6,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 26 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 27 | 8,0 triệu € |
| 04/12/2017 | 27 | 6,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 28 | 4,8 triệu € |
| 14/12/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 25/08/2020 | 30 | 1,6 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 02/10/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 25/05/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 21/09/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club America | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2021 | Los Angeles Galaxy | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Villarreal CF | Los Angeles Galaxy | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 08/07/2014 | FC Barcelona | Villarreal CF | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2012 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh56
- Thể lực61