Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Dos Santos

Tiền vệMEX
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jonathan Dos Santos là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch MEX.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Dos Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/05/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.H 3-3750000263/6802/3—6,93
04/05/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.H 3-3110000114/1500/1—6,16
22/04/2026VĐQG Mexico@ Club LeonT 3-2720000042/4404/9—6,51
19/04/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 2-1900011037/4258/11—6,62
15/04/2026Cúp C1 CONCACAFvs Nashville SCB 0-1680000064/6712/3—7,04
12/04/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulH 1-1900000169/7423/5—7,05
08/04/2026Cúp C1 CONCACAF@ Nashville SCH 0-0100000—0——6,50
05/04/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaH 1-1110000117/1800/1—6,57
22/03/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.B 0-1140010015/1901/4—6,55
19/03/2026Cúp C1 CONCACAFvs Philadelphia UnionH 1-15000007/80——6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 1,4 triệu €2009: —2010: 200 nghìn €2010: —2010: 1,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 4,8 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/2009191,4 triệu €
06/10/200919—
09/03/201019200 nghìn €
19/03/201019—
06/05/2010201,0 triệu €
19/08/2010203,0 triệu €
03/02/2011203,0 triệu €
07/08/2011212,0 triệu €
29/02/2012212,5 triệu €
06/08/2012224,0 triệu €
09/01/2013223,5 triệu €
11/06/2013232,5 triệu €
24/07/2013233,0 triệu €
22/01/2014233,0 triệu €
19/07/2014242,0 triệu €
22/01/2015246,0 triệu €
30/06/2015256,0 triệu €
21/02/2016256,0 triệu €
14/07/2016266,0 triệu €
23/01/2017266,0 triệu €
04/06/2017278,0 triệu €
04/12/2017276,0 triệu €
01/05/2018284,8 triệu €
14/12/2018283,5 triệu €
26/05/2019292,5 triệu €
29/11/2019292,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
25/08/2020301,6 triệu €
17/12/2020301,0 triệu €
08/07/2021311,0 triệu €
08/11/2021311,0 triệu €
10/04/2022311,0 triệu €
30/10/2022321,0 triệu €
29/03/2023321,0 triệu €
28/06/202333800 nghìn €
02/10/2023331,0 triệu €
28/12/2023331,0 triệu €
03/03/202433800 nghìn €
13/06/202434800 nghìn €
10/12/202434600 nghìn €
25/05/202535500 nghìn €
21/09/202535400 nghìn €
28/12/202535350 nghìn €
19/05/202636300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club AmericaRetiredTự do—
31/12/2021Los Angeles GalaxyClub AmericaChuyển nhượng—
27/07/2017Villarreal CFLos Angeles GalaxyHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
08/07/2014FC BarcelonaVillarreal CFHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2012FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
31/07/2009Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2007Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2005FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh56
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com