
Jonathan Do Marcolino là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo FC Annecy.
Tiểu sử Jonathan Do Marcolino
Jonathan Do Marcolino là hậu vệ của FC Annecy, quốc tịch Gabon, sinh ngày 10/05/2006 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2027, cầu thủ có 5 trận với 365 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là từ Stade Rennais FC sang FC Annecy ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 40% | 1 | 0 | 5,69 |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 376 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 52% | 0 | 0 | 6,46 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/166 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | 2/4 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 3/3 | — | 7,22 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Niger | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | @ Maroc | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 2/5 | V | 5,69 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 1 | 3/10 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 1 | 2/2 | — | 6,17 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/27 | 0 | 2/4 | V | 7,94 |
| 03/05/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 2/4 | V | 7,04 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ Sochaux | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 2/3 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Stade Rennais FC | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bresse Péronnas 01 | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Stade Rennais FC | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Laval Youth | Stade Rennais FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực50